Trong thời gian gần đây, ở các công trình lợp mái đang xu hướng sử dụng các vật liệu tấm lợp lấy sáng Polycarbonate để thay thế kính cường lực. Vậy nên sử dụng loại nào cho công trình thực tế của mình vẫn đang là dấu hỏi lớn của nhiều người. Trong bài viết sau đây, Minh Tiến Group sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từng loại và so sánh tấm poly và kính cường lực để bạn dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp.
Ưu, nhược điểm của tấm Polycarbonate
Tấm poly, tên gọi đầy đủ là tấm lợp polycarbonate, được làm từ nhựa tổng hợp polymer kết hợp nhóm carbonate. Cấu trúc phân tử đặc biệt này tạo ra khả năng chịu lực vượt trội và trọng lượng nhẹ hai đặc tính mà kính cường lực khó đạt được đồng thời.

Ưu điểm của tấm Polycarbonate
Dưới đây là những ưu điểm kỹ thuật của tấm poly khi ứng dụng vào công trình xây dựng:
- Chịu lực cao: Độ bền va đập của tấm poly gấp 250 lần kính thông thường, giúp hạn chế rủi ro vỡ vụn khi chịu tác động mạnh như mưa đá.
- Trọng lượng nhẹ: 1m² tấm poly dày 10mm chỉ nặng khoảng 12kg, bằng một nửa kính cường lực cùng kích thước (25kg). Điều này rút ngắn thời gian thi công và giảm tải trọng lên kết cấu.
- Cách nhiệt và cách âm tốt: Tấm poly có khả năng cách âm lên đến 31dB, phù hợp với nhà xưởng, kho lạnh, bể bơi hoặc các khu vực cần kiểm soát tiếng ồn.
- Độ truyền sáng lên đến 90%: Với loại tấm poly trong suốt có thể tận dụng tốt ánh sáng tự nhiên mà không cần bổ sung đèn chiếu sáng ban ngày.
- Uốn cong linh hoạt: Tấm poly có thể uốn theo nhiều hình dáng mái khác nhau mà không cần gia công nhiệt.
- Chống cháy đạt chuẩn B1: Sản phẩm khó bắt cháy ở điều kiện nhiệt độ tối đa 200°C.
Nhược điểm của tấm Polycarbonate
Tấm poly cũng có một số hạn chế cần cân nhắc trước khi sử dụng:
- Dễ bị trầy xước: Bề mặt tấm poly mềm hơn kính, dễ xuất hiện vết xước nếu vệ sinh không đúng cách.
- Độ trong suốt thấp hơn kính: Tấm poly truyền sáng tốt nhưng không trong suốt hoàn toàn như kính, ảnh hưởng đến thẩm mỹ trong một số ứng dụng nội thất.
- Có thể ngả vàng theo thời gian nếu không được phủ lớp chống tia UV chất lượng cao.
Ưu, nhược điểm của kính cường lực
Kính cường lực được sản xuất bằng cách nung kính thông thường ở nhiệt độ khoảng 700°C, sau đó làm lạnh nhanh bằng khí nén. Quy trình này tăng độ cứng bề mặt kính lên gấp 7–8 lần so với kính thường.

Ưu điểm của kính cường lực
Kính cường lực được ưa chuộng ở các công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ cao nhờ các đặc tính sau:
- Độ trong suốt hoàn toàn: Ánh sáng đi qua kính không bị biến dạng màu sắc, phù hợp với vách kính, cửa sổ và lan can.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, tạo cảm quan hiện đại và sang trọng cho không gian nội thất.
- Chịu sốc nhiệt: Chịu được sự chênh lệch nhiệt độ đột ngột lên đến 200°C mà không bị nứt vỡ.
- Dễ vệ sinh: Bề mặt trơn láng, không thấm bẩn, lau chùi nhanh chóng.
Nhược điểm của kính cường lực
Kính cường lực cũng có những hạn chế cần lưu ý:
- Nặng gấp đôi tấm poly: 1m² kính dày 10mm nặng khoảng 25kg, làm tăng chi phí và thời gian thi công.
- Nguy cơ vỡ thành mảnh: Khi chịu lực vượt ngưỡng, kính cường lực có thể vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, tiềm ẩn rủi ro thương tích.
- Không thể uốn cong sau gia công: Kính cường lực không thể tạo hình sau khi đã qua xử lý nhiệt, hạn chế ứng dụng cho mái vòm hoặc mái cong.
- Chi phí tăng theo độ dày: Kính từ 12mm trở lên có giá thành cao hơn đáng kể.
Bảng so sánh chi tiết của tấm poly và kính cường lực
Để tiện tra cứu, bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí kỹ thuật quan trọng giữa hai loại vật liệu:
| Tiêu chí | Tấm poly (Polycarbonate) | Kính cường lực |
| Khả năng chịu lực va đập | Gấp 250 lần kính thường | Gấp 7–8 lần kính thường |
| Trọng lượng (10mm / 1m²) | ~12kg | ~25kg |
| Độ truyền sáng | Lên đến 90% | Gần 100% |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt | Trung bình |
| Khả năng cách âm | Lên đến 31dB | Trung bình |
| Khả năng uốn cong | Tốt | Kém |
| Chống cháy | Đạt chuẩn B1 | Không cháy |
| Dễ trầy xước | Có | Không |
| Độ trong suốt | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng phổ biến | Mái che, mái vòm, nhà kính | Vách kính, cửa sổ, lan can |
Nên chọn tấm Poly hay kính cường lực?
Quyết định lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào ba yếu tố chính: mục đích sử dụng, điều kiện môi trường và ngân sách của công trình. Không có loại nào hoàn toàn tốt hơn trong mọi trường hợp.
Chọn tấm poly khi:
- Công trình cần vật liệu nhẹ, thi công ở địa hình phức tạp hoặc kết cấu chịu tải giới hạn
- Mái che ngoài trời cần chịu va đập, mưa đá và điều kiện thời tiết khắc nghiệt
- Yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao như nhà xưởng, kho lạnh, mái che bể bơi
- Thiết kế mái vòm hoặc mái cong đòi hỏi vật liệu có thể uốn dẻo
Chọn kính cường lực khi:
- Công trình ưu tiên thẩm mỹ: vách ngăn, lan can, cửa sổ kính nội thất
- Cần độ trong suốt hoàn toàn để không gian trở nên rộng thoáng
- Vị trí lắp đặt ít chịu tác động va đập và không yêu cầu uốn cong
Minh Tiến Group – Địa chỉ cung cấp tấm polycarbonate uy tín chất lượng
Minh Tiến Group là đơn vị sản xuất tấm lợp lấy sáng polycarbonate với hơn 20 năm kinh nghiệm, nhà máy đặt tại KCN Phú Nghĩa, Chương Mỹ, Hà Nội. Công ty vận hành hai dây chuyền sản xuất song song gồm tấm polycarbonate đặc ruột, tấm poly rỗng ruột và tấm poly dạng sóng, công suất trên 500kg/h. Độ chính xác sản phẩm đạt đến 0.001mm, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật cho các công trình hiện đại.
Toàn bộ sản phẩm đã được kiểm định bởi Viện Vật Liệu Xây Dựng – Bộ Xây Dựng, đảm bảo chất lượng cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu. Minh Tiến Group cung cấp 4 dòng sản phẩm – DuraLite, QuadaLite, Eco-roof và SkyLite – phù hợp với nhu cầu từ dân dụng đến công trình trọng điểm quy mô lớn.
Công ty TNHH Đa ngành Minh Tiến
- Nhà máy: KCN Phú Nghĩa, Chương Mỹ, Hà Nội
- Văn phòng phía Bắc: 127 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội
- Kho hàng miền Nam: Ngã tư Bà Điểm – Hóc Môn – TPHCM
- Kho hàng miền Trung: Võ Chí Công – Hoà Xuân – Cẩm Lệ – Đà Nẵng
- Hotline: 0962666139 – 0837406886
- Fax: +8424 3869 3455
- Email: minhtiengroup.skylite@gmail.com
- Website: https://minhtiengroup.vn
- MST: 0106750161
Xem thêm một số bì viết khác liên quan:
- Tấm lợp lấy sáng loại nào tốt? Tiêu chí đánh giá và so sánh chi tiết từng loại
- So sánh tấm polycarbonate đặc ruột và rỗng ruột
- So sánh tấm nhựa lấy sáng giữa 2 vật liệu polycarbonate và composite (FRP)
